CÁC MODEL CỦA GUỒNG BƠM GIẾNG KHOAN FRANKLIN ELECTRIC, SERIES 30SSI

Tên sản phẩm Model  Số cánh Cột áp (m) 0
Lưu lượng m3/h
16 18 20 22 24 26 28 30 32 34 36 38
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI007F065-0143 1 H (m) 10 9 9 9 9 8 8 8 7 7 6 5 5
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI015F065-0243 2 H (m) 19 19 18 18 17 16 16 15 14 13 12 11 9
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI022F065-0343 3 H (m) 29 28 28 27 26 25 24 23 21 20 18 16 14
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI03F065-0443 4 H (m) 39 38 37 36 34 33 32 30 28 26 24 21 18
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI04F065-0543 5 H (m) 49 47 46 45 43 41 40 38 35 32 30 27 23
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI04F065-0563 5 H (m) 49 47 46 45 43 41 40 38 35 32 30 27 23
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI05F065-0643 6 H (m) 59 56 55 54 52 49 48 45 42 39 36 32 27
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI05F065-0663 6 H (m) 59 56 55 54 52 49 48 45 42 39 36 32 27
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI05F065-0743 7 H (m) 68 66 64 63 60 57 56 53 49 46 42 37 32
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI05F065-0763 7 H (m) 68 66 64 63 60 57 56 53 49 46 42 37 32
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-0843 8 H (m) 78 75 74 72 69 66 64 60 56 52 48 42 36
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-0863 8 H (m) 78 75 74 72 69 66 64 60 56 52 48 42 36
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-0943 9 H (m) 88 85 83 81 77 74 72 68 63 59 54 48 41
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-0963 9 H (m) 88 85 83 81 77 74 72 68 63 59 54 48 41
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-1043 10 H (m) 98 94 92 90 86 82 80 75 70 65 60 53 45
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI07F065-1063 10 H (m) 98 94 92 90 86 82 80 75 70 65 60 53 45
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI09F065-1163 11 H (m) 108 103 101 99 95 90 88 83 77 72 66 58 50
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI09F065-1263 12 H (m) 117 113 110 108 103 98 96 90 84 78 72 64 54
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI11F065-1363 13 H (m) 127 122 120 117 112 107 104 98 91 85 78 69 59
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI11F065-1463 14 H (m) 137 132 129 126 120 115 112 105 98 91 84 74 63
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI11F065-1563 15 H (m) 147 141 138 135 129 123 120 113 105 98 90 80 68
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI13F065-1663 16 H (m) 157 150 147 144 138 131 128 120 112 104 96 85 72
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI13F065-1763 17 H (m) 166 160 156 153 146 139 136 128 119 111 102 90 77
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI15F065-1863 18 H (m) 173 169 166 162 155 148 144 135 126 117 108 95 81
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI15F065-1963 19 H (m) 182 179 175 171 163 156 152 143 133 124 114 101 86
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI15F065-2063 20 H (m) 191 188 184 180 172 164 160 150 140 130 120 106 90
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI18F065-2163 21 H (m) 200 197 193 189 181 172 168 158 147 137 126 111 95
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI18F065-2263 22 H (m) 210 207 202 198 189 180 176 165 154 143 132 117 99
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI18F065-2363 23 H (m) 218 216 212 207 198 189 184 173 161 150 138 122 104
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI18F065-2463 24 H (m) 228 226 221 216 206 197 192 180 168 156 144 127 108
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI18F065-2563 25 H (m) 236 235 230 225 215 205 200 188 175 163 150 133 113
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2663 26 H (m) 246 244 239 234 224 213 208 195 182 169 156 138 117
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2683 26 H (m) 246 244 239 234 224 213 208 195 182 169 156 138 117
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2763 27 H (m) 254 254 248 243 232 221 216 203 189 176 162 143 122
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2783 27 H (m) 254 254 248 243 232 221 216 203 189 176 162 143 122
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2863 28 H (m) 264 263 258 252 241 230 224 210 196 182 168 148 126
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2883 28 H (m) 264 263 258 252 241 230 224 210 196 182 168 148 126
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2963 29 H (m) 273 273 267 261 249 238 232 218 203 189 174 154 131
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-2983 29 H (m) 273 273 267 261 249 238 232 218 203 189 174 154 131
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-3063 30 H (m) 284 282 276 270 258 246 240 225 210 195 180 159 135
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-3083 30 H (m) 284 282 276 270 258 246 240 225 210 195 180 159 135
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-3163 31 H (m) 294 291 285 279 267 254 248 233 217 202 186 164 140
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI22F065-3183 31 H (m) 294 291 285 279 267 254 248 233 217 202 186 164 140
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI25F065-3263 32 H (m) 303 301 294 288 275 262 256 240 224 208 192 170 144
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI26F065-3283 32 H (m) 303 301 294 288 275 262 256 240 224 208 192 170 144
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI25F065-3363 33 H (m) 313 310 304 297 284 271 264 248 231 215 198 175 149
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI26F065-3383 33 H (m) 313 310 304 297 284 271 264 248 231 215 198 175 149
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI25F065-3463 34 H (m) 323 320 313 306 292 279 272 255 238 221 204 180 153
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI26F065-3483 34 H (m) 323 320 313 306 292 279 272 255 238 221 204 180 153
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI25F065-3563 35 H (m) 333 329 322 315 301 287 280 263 245 228 210 186 158
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI26F065-3583 35 H (m) 333 329 322 315 301 287 280 263 245 228 210 186 158
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI30F065-3663 36 H (m) 360 324 324 324 324 288 288 288 252 252 216 180 180
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI30F065-3683 36 H (m) 360 324 324 324 324 288 288 288 252 252 216 180 180
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI30F065-3763 37 H (m) 370 333 333 333 333 296 296 296 259 259 222 185 185
Bơm chìm  giếng khoan SSI 30SSI30F065-3783 37 H (m) 370 333 333 333 333 296 296 296 259 259 222 185 185

Tên gọi khác của guồng bơm chìm giếng khoan Franklin Electric: Bơm chìm hỏa tiễn, bơm chìm thả giếng, guồng bơm chìm Franklin, máy bơm chìm Franklin, bơm chìm Coverco, bơm chìm thả giếng, bom hoa tien, bom tha gieng, guong bom Franklin, may bom Franklin, bom Coverco, bom chim tha gieng, bơm giếng, bom gieng, Franklin Electric submersible pumps, Franklin pump, Franklin deep well pump.

error: Bài viết không thể copy !!